dãi thẻ
Định nghĩa
- Động từ (cổ, ít dùng):
- Ngồi duỗi thẳng chân ra phía trước: "dãi thẻ" chỉ hành động ngồi với hai chân duỗi thẳng, không co gập, thường trong tư thế nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau một ngày làm việc mệt nhọc, ông lão thường ra hiên dãi thẻ hóng mát. (Sau một ngày làm việc mệt nhọc, ông lão thường ra hiên ngồi duỗi thẳng chân hóng mát.)
- Trong các bức tranh cổ, hình ảnh các tiên ông dãi thẻ dưới gốc thông rất phổ biến. (Trong các bức tranh cổ, hình ảnh các tiên ông ngồi duỗi thẳng chân dưới gốc thông rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dãi thẻ" thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc thơ ca, mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
- Khách đến chơi nhà, chủ nhà mời dãi thẻ trên chiếu hoa. (Khách đến chơi nhà, chủ nhà mời ngồi duỗi thẳng chân trên chiếu hoa.)
Biến thể và từ gần giống
Ngồi dãi thẻ: cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tư thế ngồi.
- Ngồi dãi thẻ trên bờ đê ngắm cảnh đồng quê. (Ngồi duỗi thẳng chân trên bờ đê ngắm cảnh đồng quê.)
Duỗi chân (động từ): hành động duỗi thẳng chân, không đi kèm tư thế ngồi.
- Sau khi ngồi lâu, anh ấy đứng dậy duỗi chân. (Sau khi ngồi lâu, anh ấy đứng dậy duỗi chân.)
Từ đồng nghĩa
- Ngồi duỗi chân: cách diễn đạt hiện đại, phổ biến hơn.
- Ngồi xếp bằng: tư thế ngồi co chân, trái nghĩa với "dãi thẻ".
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với từ "dãi thẻ", do từ này thuộc lớp từ cổ, ít được sử dụng trong đời sống hiện đại.)